Chủ Nhật, 25/10/2026
Đăng ký ngayHOT
08:00 SAC vs MEM06:30 PHI vs DET06:00 NYK vs ORL06:00 MIN vs TOR06:00 OKC vs LAC05:00 BKN vs IND04:00 UTA vs LALKT: PHX 131 – 122 GSW AI ✗KT: DEN 141 – 135 NOP AI ✓KT: ATL 114 – 121 HOU AI ✗KT: CHI 120 – 124 WAS AI ✗KT: DAL 106 – 122 SAS AI ✗KT: CLE 125 – 121 BKN AI ✓KT: PHI 127 – 116 MIL AI ✓

Thuật ngữ bóng rổ NBA thường gặp

Cập nhật:

Mục lục bài viết
  1. Thuật ngữ thống kê
  2. Thuật ngữ chiến thuật
  3. Vị trí

Danh sách thuật ngữ được dùng trong các bài nhận định, tổng kết và thống kê trên NBA Soi Kèo.

Thuật ngữ thống kê

  • PTS – điểm ghi được.
  • REB (bật bảng) – số lần bắt bóng bật bảng, gồm bật bảng tấn công (OREB) và phòng ngự (DREB).
  • AST (kiến tạo) – đường chuyền dẫn trực tiếp đến điểm số.
  • STL (cướp bóng) và BLK (chắn bóng).
  • TOV (mất bóng) – số lần để mất quyền kiểm soát bóng.
  • FG% (tỷ lệ ném trúng), 3P% (ném 3 điểm), FT% (ném phạt).
  • +/- – chênh lệch điểm của đội khi cầu thủ có mặt trên sân.
  • Double-double / Triple-double – đạt từ 10 trở lên ở 2 hoặc 3 chỉ số.

Thuật ngữ chiến thuật

  • Pick and roll – một cầu thủ chặn người cho đồng đội cầm bóng rồi lăn vào rổ.
  • Fast break (phản công nhanh) – tấn công trước khi đối thủ kịp lùi về phòng ngự.
  • Back-to-back – đội thi đấu hai ngày liên tiếp, thường ảnh hưởng thể lực.
  • Pace (nhịp độ) – số lượt tấn công mỗi 48 phút, ảnh hưởng lớn đến tổng điểm.

Vị trí

  • PG – hậu vệ dẫn bóng.
  • SG – hậu vệ ghi điểm.
  • SF – tiền phong phụ.
  • PF – tiền phong chính.
  • C – trung phong.